civil right
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quyền công dân: Một quyền hoặc các quyền thuộc về một cá nhân với tư cách là công dân, đặc biệt là các quyền tự do cơ bản và các đặc quyền được đảm bảo bởi luật pháp, như quyền bình đẳng trước pháp luật, bình đẳng xã hội và kinh tế.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Voting is a fundamental civil right. (Bầu cử là một quyền công dân cơ bản.)
- The movement fought for the civil rights of all citizens. (Phong trào đấu tranh cho các quyền công dân của mọi người dân.)
- Every citizen should be aware of their civil rights. (Mọi công dân nên nhận thức về các quyền công dân của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to violate someone's civil rights": vi phạm quyền công dân của ai đó.
- The law protects citizens from having their civil rights violated. (Luật pháp bảo vệ công dân khỏi việc quyền công dân của họ bị vi phạm.)
"civil rights activist": nhà hoạt động vì quyền công dân.
- She is a well-known civil rights activist. (Cô ấy là một nhà hoạt động vì quyền công dân nổi tiếng.)
Biến thể và từ gần giống
- Civil rights movement (danh từ): phong trào đấu tranh cho quyền công dân (đây là một cụm danh từ cố định).
- The civil rights movement of the 1960s brought significant changes. (Phong trào đấu tranh cho quyền công dân những năm 1960 đã mang lại những thay đổi quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Citizen's right: quyền của công dân.
- Constitutional right: quyền hiến định.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "civil right")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng "civil right")
Noun
- quyền công dân